vần nội

vần nội

Một nhà thơ đang suy nghĩ để tìm ra vần nội cho bài thơ mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vần nội một loại vần trong thơ ca, trong đó các từcuối các dòng thơ phần vần giống nhau hoặc tương tự nhau về âm thanh, tạo nên sự liên kết nhịp điệu cho bài thơ.
    • Vần nội thường được sử dụng trong thơ lục bát, thơ song thất lục bát hoặc các thể thơ truyền thống khác, nhằm tăng tính nhạc sự hài hòa cho tác phẩm.
dụ sử dụng
  • ( dụ: "Trăm năm trong cõi người ta / Chữ tài chữ mệnh khéo ghét nhau" — từ "ta" "" vần nội "a".)
  • (Tác giả dùng vần nội để tăng tính nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vần nội" trong thơ Đường: Trong thơ Đường luật, vần nội có thể được hiểu vầncuối các dòng thơ (cước vận), nhưng trong văn học Việt Nam, thuật ngữ này thường chỉ vần trong thơ lục bát.
  • "Vần nội" "vần ngoại": Phân biệt với "vần ngoại" — vần không chính xác, chỉ phần âm tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau.
    • Vần nội yêu cầu sự chính xác về âm, còn vần ngoại cho phép biến âm nhẹ. (Cả hai loại vần đều tạo nhịp, nhưng vần nội chặt chẽ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vần (danh từ): sự giống nhau về âm giữa các tiếng trong thơ hoặc ca hát.

    • Bài thơ này vần rất hay. (Các tiếng cuối dòng thơ hài hòa về âm thanh.)
  • Vần chân (danh từ): vầncuối câu thơ, thường tiếng thứ 6 hoặc thứ 8 trong thơ lục bát.

    • Vần chân kết hợp với vần nội tạo nên cấu trúc thơ hoàn chỉnh. (Cả hai loại vần cùng làm nên nhịp điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vần trong thơ: chỉ chung các loại vần (vần nội, vần chân, vần lưng).
  • Cước vận: từ Hán Việt chỉ vầncuối dòng thơ, tương tự vần nội trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Vần nội vần ngoại: cách nói chỉ sự đối ứng giữa các vần trong thơ, đôi khi dùng để chỉ sự hài hòa trong lời nói hoặc văn chương.
    • Bài thơ của ông ấy vừa vần nội vừa vần ngoại, nghe rất du dương. (Sự kết hợp các loại vần tạo nên âm điệu phong phú.)

Từ chứa "vần nội"